Tới nội dung chính

再次

再次
zàicì
tái thứ

một lần nữa; lại; lần này nữa

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#954
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    một lần nữa; lại; lần này nữa

    中又一次;重新进行一遍yòu yī cì;chóngxīn jìnxíng yībàn

再
zài
tái
BỘ THỦ⼌
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu