- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
ầm ĩ náo loạn; làm ầm ĩ; gây ồn ào [thành ngữ]
ầm ĩ náo loạn; làm ầm ĩ; gây ồn ào [thành ngữ]
Anh ấy thích làm ầm ĩ.
ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên
ầm ĩ náo loạn; làm ầm ĩ; gây ồn ào [thành ngữ]
ầm ĩ náo loạn; làm ầm ĩ; gây ồn ào [thành ngữ]
Anh ấy thích làm ầm ĩ.
ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.