- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
giật mình kinh ngạc; sửng sốt [thành ngữ]
giật mình kinh ngạc; sửng sốt [thành ngữ]
中突然感到很惊讶和害怕túrán gǎndào hěn jīngyà hé hàipà
Anh ấy nghe tin này mà kinh ngạc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
giật mình kinh ngạc; sửng sốt [thành ngữ]
giật mình kinh ngạc; sửng sốt [thành ngữ]
中突然感到很惊讶和害怕túrán gǎndào hěn jīngyà hé hàipà
Anh ấy nghe tin này mà kinh ngạc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.