Tới nội dung chính

声称

声称
shēngchēng
thanh xưng

tuyên bố; tự nhận; khẳng định

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#5667
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tuyên bố; tự nhận; khẳng định

    中公开说自己做过某事或有某种身份gōngkāi shuō zìjǐ zuòguò mǒushì huò yǒu mǒuzhǒng shēnfèn

    • 。

      Anh ta tuyên bố mình vô tội.

  2. 貳动động từ

    tuyên bố; khẳng định; tự nhận

    中公开说某件事是真的;宣布gōngkāi shuō mǒu jiàn shì shì zhēn de;xuānbù

  3. 參动động từ

    tuyên bố; tự xưng; khẳng định

    中公开说自己是某人或某事gōngkāi shuō zìjǐ shì mǒurén huò mǒushì

  4. 肆动động từ

    tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn

    中用言语说某事是真的或某人有某种身份yòng yányǔ shuō mǒushì shì zhēnde huò mǒurén yǒu mǒuzhǒng shēnfèn

声
shēng
thanh
BỘ THỦ⼠
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu