增殖反应堆

增殖反应堆
zēngzhífǎnyìngduī
tăng thực phản ứng đồi

lò phản ứng tái sinh (breeder reactor)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò phản ứng tái sinh (breeder reactor)

    • Lò phản ứng tái sinh là một loại lò phản ứng hạt nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.