- 土thổ(đất)BỘ
- 曾tăng(từng, thêm lên)HÌNH THANH
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng thêm; trở nên nhiều hơn
tăng thêm; trở nên nhiều hơn
Dân số đã tăng lên.
tăng lên; tăng nhiều hơn
Gần đây số người đến đây đã tăng lên.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng thêm; trở nên nhiều hơn
tăng thêm; trở nên nhiều hơn
Dân số đã tăng lên.
tăng lên; tăng nhiều hơn
Gần đây số người đến đây đã tăng lên.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.