塑胶跑道

塑胶跑道
jiāopǎodào
tố giao bào đạo

đường chạy nhựa tổng hợp; đường chạy điền kinh cao su

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường chạy nhựa tổng hợp; đường chạy điền kinh cao su

    • Đường chạy tổng hợp của trường rất mới.

  2. danh từ

    đường chạy nhựa tổng hợp; đường chạy tartan

    • Trường học có đường chạy tartan mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.