塑料普通话

塑料普通话
liàotōnghuà
tố liệu phổ thông thoại

(khẩu) tiếng Phổ thông giả tạo; tiếng Quan thoại lơ lớ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) tiếng Phổ thông giả tạo; tiếng Quan thoại lơ lớ

    • Tiếng Quan thoại dở của anh ấy rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.