堕胎

堕胎
duòtāi
đoạ thai

phá thai; nạo thai

2 nghĩa#13080
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phá thai; nạo thai

    • Cô ấy quyết định phá thai.

  2. động từ

    phá thai; nạo thai

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.