人工流产

人工流产
réngōngliúchǎn
nhân công lưu sản

phá thai; nạo thai nhân tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phá thai; nạo thai nhân tạo

    • Phá thai là hợp pháp ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.