- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
phẫu thuật; ca mổ
phẫu thuật; ca mổ
中医生用工具给病人治疗身体的方法yīshēng yòng gōngjù gěi bìngrén zhìliáo shēntǐ de fāngfǎ
Anh ấy cần phải phẫu thuật.
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
中医生用工具在病人身上做的医疗操作yīshēng yòng gōngjù zài bìngrén shēnshang zuò de yīliáo cāozuò
phẫu thuật; ca mổ
phẫu thuật; ca mổ
中医生用工具给病人治疗身体的方法yīshēng yòng gōngjù gěi bìngrén zhìliáo shēntǐ de fāngfǎ
Anh ấy cần phải phẫu thuật.
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
中医生用工具在病人身上做的医疗操作yīshēng yòng gōngjù zài bìngrén shēnshang zuò de yīliáo cāozuò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.