Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
基辅罗斯
基辅罗斯
cơ phụ la tư
Nhà nước Kievan Rus' (quốc gia Đông Slav thịnh vượng vào đầu thế kỷ 11)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Nhà nước Kievan Rus' (quốc gia Đông Slav thịnh vượng vào đầu thế kỷ 11)
- 。
Kievan Rus' là một quốc gia cổ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ基辅罗斯
Phồn thể基輔羅斯
cơ phụ la tư
Nhà nước Kievan Rus' (quốc gia Đông Slav thịnh vượng vào đầu thế kỷ 11)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Nhà nước Kievan Rus' (quốc gia Đông Slav thịnh vượng vào đầu thế kỷ 11)
- 。
Kievan Rus' là một quốc gia cổ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc