基础设施

基础设施
chǔshèshī
cơ sở thiết thi

cơ sở hạ tầng; đầu tư xây dựng cơ bản

1 nghĩa#34982
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ sở hạ tầng; đầu tư xây dựng cơ bản

    • Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.