基督新教

基督新教
Xīnjiào
cơ đốc tân giáo

Đạo Tin Lành; Cơ Đốc Tân Giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đạo Tin Lành; Cơ Đốc Tân Giáo

    • Tin lành là một nhánh chính của Cơ đốc giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.