基本原理

基本原理
běnyuán
cơ bản nguyên lý

nguyên lý cơ bản; nguyên tắc cơ bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên lý cơ bản; nguyên tắc cơ bản

    • Đây là nguyên tắc cơ bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.