基本原则

基本原则
běnyuán
cơ bản nguyên tắc

nguyên tắc cơ bản; nguyên lý căn bản

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên tắc cơ bản; nguyên lý căn bản

    • Đây là nguyên tắc cơ bản của chúng tôi.

  2. danh từ

    nguyên tắc cơ bản; nguyên tắc căn bản

  3. danh từ

    nguyên tắc cơ bản

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.