Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
/
基本单位
基本单位
cơ bản đơn vị
đơn vị cơ bản
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị cơ bản
- 貳名danh từ
đơn vị cơ bản; đơn vị nền tảng
- 。
Nguyên tử là đơn vị cơ bản của vật chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
基本单位
Phồn thể基本單位
cơ bản đơn vị
đơn vị cơ bản
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị cơ bản
- 貳名danh từ
đơn vị cơ bản; đơn vị nền tảng
- 。
Nguyên tử là đơn vị cơ bản của vật chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc