基本单位

基本单位
běndānwèi
cơ bản đơn vị

đơn vị cơ bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn vị cơ bản

  2. danh từ

    đơn vị cơ bản; đơn vị nền tảng

    • Nguyên tử là đơn vị cơ bản của vật chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.