基孔肯雅热

基孔肯雅热
kǒngkěn
cơ khổng khẳng nhã nhiệt

sốt chikungunya

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt chikungunya

    • Sốt Chikungunya là một bệnh do virus lây truyền qua muỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.