基因改造

基因改造
yīngǎizào
cơ nhân cải tạo

biến đổi gen; cải biến di truyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến đổi gen; cải biến di truyền

    • Thực phẩm biến đổi gen có an toàn không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.