- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
giống; giống loài; chủng loại
giống; giống loài; chủng loại
中动物、植物或商品的类别或类型dòngwù、zhíwù huò shānɡpǐn de lèibie huò lèixíng
Giống chó này rất đáng yêu.
giống; giống loài; chủng loại
中某类东西的不同种类mǒu lèi dōngxi de búyòng zhǒnglèi
Giống táo này rất ngon.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
giống; giống loài; chủng loại
giống; giống loài; chủng loại
中动物、植物或商品的类别或类型dòngwù、zhíwù huò shānɡpǐn de lèibie huò lèixíng
Giống chó này rất đáng yêu.
giống; giống loài; chủng loại
中某类东西的不同种类mǒu lèi dōngxi de búyòng zhǒnglèi
Giống táo này rất ngon.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.