埃斯库多

埃斯库多
āiduō
ai tư khố đa

escudo (đơn vị tiền tệ cũ của Bồ Đào Nha và một số nước khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    escudo (đơn vị tiền tệ cũ của Bồ Đào Nha và một số nước khác)

    • Escudo là tiền tệ cũ của Bồ Đào Nha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.