坚若磐石

坚若磐石
jiānruòpánshí
kiên nhược bàn thạch

vững chắc như bàn thạch [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vững chắc như bàn thạch [thành ngữ]

    • Tình bạn của họ vững như bàn thạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.