Tới nội dung chính

坚不可摧

坚不可摧
jiānbùkěcuī
kiên bất khả tồi

vững chắc không thể phá vỡ; kiên cố bất khả xâm phạm [thành ngữ]

1 nghĩa#27447
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vững chắc không thể phá vỡ; kiên cố bất khả xâm phạm [thành ngữ]

    • 。

      Lâu đài này kiên cố không thể phá hủy.

坚
jiān
kiên
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu