坐台小姐

坐台小姐
zuòtáixiǎojiě
toạ đài tiểu tỷ

gái tiếp khách (ở quán bar, vũ trường); gái bán hoa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gái tiếp khách (ở quán bar, vũ trường); gái bán hoa

    • Cô ấy không phải là tiếp viên quán bar.

  2. danh từ

    gái tiếp khách; tiếp viên nữ (thường kiêm dịch vụ tình dục)

    • Cô ấy không phải là gái gọi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.