地质学家

地质学家
zhìxuéjiā
địa chất học gia

nhà địa chất học

1 nghĩa#39732
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà địa chất học

    • Ông ấy là một nhà địa chất học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.