地理定位

地理定位
dìngwèi
địa lý định vị

định vị địa lý; geolocation

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    định vị địa lý; geolocation

    • Chức năng định vị địa lý của điện thoại rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.