地理位置

地理位置
wèizhi
địa lý vị trí

vị trí địa lý; vị trí khu vực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vị trí địa lý; vị trí khu vực

    • Vị trí địa lý của nơi này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.