地热资源

地热资源
yuán
địa nhiệt tư nguyên

tài nguyên địa nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài nguyên địa nhiệt

    • Tài nguyên địa nhiệt là một loại năng lượng sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.