在读

在读
zài
tại độc

đang theo học; đang học (tại trường hoặc viện nghiên cứu)

1 nghĩa#13019
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đang theo học; đang học (tại trường hoặc viện nghiên cứu)

    正在某个学校或机构里学习zhèngzài mǒuɡè xuéxiào huò jīɡòu lǐ xuéxí

    • Anh ấy hiện đang học đại học.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.