土拉弗氏菌

土拉弗氏菌
shìjūn
thổ lạp phất thị khuẩn

Francisella tularensis

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Francisella tularensis

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.