圈地运动

圈地运动
QuānYùndòng
khuyên địa vận động

Phong trào Rào đất (Enclosure Movement, Anh thế kỷ 15–19)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phong trào Rào đất (Enclosure Movement, Anh thế kỷ 15–19)

    • Phong trào Rào đất là một sự kiện quan trọng trong lịch sử nước Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vây quanh, ô vuông)BỘ
  • quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)HÀI THANH

Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.