圆形木材

圆形木材
yuánxíngcái
viên hình mộc tài

gỗ tròn; khúc gỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gỗ tròn; khúc gỗ

    • Những khúc gỗ tròn này có thể dùng để xây nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.