国际贸易

国际贸易
guómào
quốc tế mậu dịch

thương mại quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương mại quốc tế

    • Thương mại quốc tế rất quan trọng đối với nền kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.