国际网络

国际网络
guówǎngluò
quốc tế võng lạc

mạng lưới quốc tế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng lưới quốc tế

    • Mạng lưới quốc tế kết nối toàn thế giới.

  2. danh từ

    mạng Internet; Internet

    • Mạng Internet kết nối toàn thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.