国际媒体

国际媒体
guóméi
quốc tế môi thể

truyền thông quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền thông quốc tế

    • Truyền thông quốc tế đã đưa tin về việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.