国际医疗中心

国际医疗中心
GuóliáoZhōngxīn
quốc tế y liệu trung tâm

Trung tâm Y tế Quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung tâm Y tế Quốc tế

    • Trung tâm y tế quốc tế cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.