国民经济

国民经济
guómínjīng
quốc dân kinh tế

kinh tế quốc dân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh tế quốc dân

    • Nền kinh tế quốc dân phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.