国有公司

国有公司
guóyǒugōng
quốc hữu công ti

công ty nhà nước; doanh nghiệp nhà nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty nhà nước; doanh nghiệp nhà nước

    • Công ty quốc hữu là của nhà nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.