国度

国度
guó
quốc độ

quốc gia; đất nước

1 nghĩa#9680
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quốc gia; đất nước

    有自己的政府和领土的独立国家yǒu zìjǐ de zhèngfǔ hé lǐngtǔ de dúlì guójiā

    • Đất nước này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.