邦国

邦国
bāngguó
bang quốc

quốc gia; bang quốc (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quốc gia; bang quốc (văn)

    • Quốc gia này rất nhỏ.

  2. danh từ

    nước; quốc gia; bang quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.