国定假日

国定假日
guódìngjià
quốc định giá nhật

ngày lễ quốc gia; ngày nghỉ lễ chính thức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày lễ quốc gia; ngày nghỉ lễ chính thức

    • Các cửa hàng đều đóng cửa vào ngày lễ quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.