国侦局

国侦局
Guózhēn
quốc trinh cục

Cục Trinh sát Quốc gia Mỹ (National Reconnaissance Office)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Trinh sát Quốc gia Mỹ (National Reconnaissance Office)(kế thừa)

    • Cục Trinh sát Quốc gia Hoa Kỳ là một cơ quan mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.