固若金汤

固若金汤
ruòjīntāng
cố nhược kim thang

vững chắc như thành đồng hào nước sôi [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vững chắc như thành đồng hào nước sôi [thành ngữ]

    • Lâu đài này kiên cố như thành đồng.

  2. tính từ

    vững chắc như thành đồng hào nước; kiên cố như bất khả xâm phạm [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.