围捕

围捕
wéi
vi bắt

vây bắt; bao vây bắt giữ

3 nghĩa#37395
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vây bắt; bao vây bắt giữ

    • Cảnh sát đang vây bắt nghi phạm.

  2. động từ

    vây bắt; bao vây và bắt giữ

    • Cảnh sát đã vây bắt nghi phạm.

  3. động từ

    vây bắt; bắt vây

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.