回车

回车
huíchē
hồi xa

phím Enter; ký tự xuống dòng (trong máy tính)

4 nghĩa#31476
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phím Enter; ký tự xuống dòng (trong máy tính)

    • Phím Enter ở đâu?

  2. danh từ

    phím Enter; phím xuống dòng

    • Xin hãy nhấn phím Enter.

  3. động từ

    phím Enter; xuống dòng

    • Xin hãy nhấn phím Enter.

  4. động từ

    quay đầu xe; phím Enter (máy tính)

    • Xin hãy quay xe ở đây.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.