Tới nội dung chính

键盘

键盘
jiànpán
kiện bàn

bàn phím

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18028
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bàn phím

    • 。

      Cái bàn phím này rất đẹp.

键
jiàn
kiện
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu