键盘

键盘
jiànpán
kiện bàn

bàn phím

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18028
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn phím

    • Cái bàn phím này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.