回旋曲

回旋曲
huíxuán
hồi hoàn khúc

khúc hồi toàn (rondo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khúc hồi toàn (rondo)

    • Anh ấy đang nghe một bản rondo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.