回放

回放
huífàng
hồi phóng

phát lại; xem lại

2 nghĩa#25764
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phát lại; xem lại

    • Xin hãy phát lại một chút.

  2. động từ

    phát lại; xem lại

    • Xin hãy phát lại đoạn video này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.