回信地址

回信地址
huíxìnzhǐ
hồi tín địa chỉ

địa chỉ người gửi; địa chỉ hồi âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chỉ người gửi; địa chỉ hồi âm

    • Xin hãy viết địa chỉ người gửi của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.