四分音符

四分音符
fēnyīn
tứ phân âm phù

nốt đen (âm nhạc); nốt một phần tư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nốt đen (âm nhạc); nốt một phần tư

    • Nốt nhạc này là nốt đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.